Порядок учета потерь с.-х. продуктов при хранении, подработке и перевозках научное издание
Đã lưu trong:
| Định dạng: | Sách |
|---|---|
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nga |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
Відділ зберігання
| Số hiệu: |
А 51052 - Дх/П 60-962565 |
|---|---|
| Sao chép 1 | Sẵn có Đặt Giữ |