NJ
Đã lưu trong:
| Định dạng: | Số seri |
|---|---|
| Ngôn ngữ: | Tiếng Ukraina |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
| LEADER | 00000nas a2200000 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | in00000068250 | ||
| 005 | 20260903071223.4 | ||
| 002 | УБЖ7/2010/т. 67/4 | ||
| 008 | 110525u19?? un_ l000 0|ukr d | ||
| 022 | |||
| 035 | |a ( UA-KiNSAL) УБЖ7/2010/т. 67/4 | ||
| 040 | |a UA-KiNSAL |b ukr |c UA-KiNSAL | ||
| 090 | |a | ||
| 245 | 0 | 0 | |a NJ |
| 264 | |a Б.м. | ||
| 530 | |a Оригінал запису за посиланням |u https://dnsgb.libs.net.ua/dnsgb_recs/0000109325.txt | ||
| 942 | |2 UDC |c JOURNAL | ||
| 920 | |a NJ | ||
| 991 | 0 | 0 | |a УБЖ7/2010/т. 67/4 |
| 997 | |a 0000109325 | ||
| 998 | |a 109325 | ||
| 999 | f | f | |i 7a2ddec4-3734-4ccd-b6d1-08be73c718b8 |s 9cf92b30-32e5-486b-8af4-6194af23bb42 |t 0 |