Die landwirtschaftliche Geflügelhaltung
Đã lưu trong:
| Tác giả khác: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Đức |
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
| LEADER | 00000nam a2200000 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | in00000101299 | ||
| 005 | 20260903081120.1 | ||
| 002 | 11860/н/R75-992173 | ||
| 008 | 111020s1921 ge_ l000 0|ger d | ||
| 022 | |||
| 035 | |a ( UA-KiNSAL) 11860/н/R75-992173 | ||
| 040 | |a UA-KiNSAL |b ukr |c UA-KiNSAL | ||
| 090 | |a |b R75 | ||
| 100 | 1 | |a Römer, R., |e автор | |
| 245 | 1 | 0 | |a Die landwirtschaftliche Geflügelhaltung / |c R. Römer |
| 264 | |a Berlin : |b P. Parey, |c 1921 | ||
| 300 | |a 103s | ||
| 500 | |a Птахофабрики | ||
| 530 | |a Оригінал запису за посиланням |u https://dnsgb.libs.net.ua/dnsgb_recs/0000143717.txt | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Птахівництво |
| 942 | |2 UDC |c BK | ||
| 952 | |a XP |b книга |d ХР |z 20111020 |i 11860/н |p Ki0000956 |j 11860/н/R75-992173 |o R75 | ||
| 920 | |a PAZK | ||
| 991 | 0 | 0 | |a 11860/н/R75-992173 |
| 997 | |a 0000143717 | ||
| 998 | |a 143717 | ||
| 999 | f | f | |i 6f65ec1c-59e8-4db3-84bf-5ed618aac8ed |s 99ceb697-09d4-4814-961b-aeef8d32a766 |t 0 |
| 952 | f | f | |p Може видаватися |a Національна наукова сільськогосподарська бібліотека |b Центральна будівля |c ННСБ всі підрозділи |d Відділ зберігання |t 0 |e 11860/н/R75-992173 |i книга |m Ki0000956 |